Flag Day

/'flægdei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ Mỹ):
    • Ngày lễ kỷ niệm lá cờ Mỹ (14 tháng 6): Một ngày lễ quốc gia của Hoa Kỳ, được tổ chức vào ngày 14 tháng 6 hàng năm để kỷ niệm việc Quốc hội Lục địa thông qua lá cờ của Hoa Kỳ vào năm 1777.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We celebrate Flag Day on June 14th. (Chúng tôi kỷ niệm Ngày Lá cờ vào ngày 14 tháng 6.)
    • Many schools hold special ceremonies on Flag Day. (Nhiều trường học tổ chức các buổi lễ đặc biệt vào Ngày Lá cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe Flag Day": tổ chức, kỷ niệm Ngày Lá cờ.
    • The town will observe Flag Day with a parade. (Thị trấn sẽ kỷ niệm Ngày Lá cờ bằng một cuộc diễu hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Flag Day (viết hoa): Khi viết hoa, đây tên riêng của một ngày lễ chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • National Flag Day: Ngày Quốc kỳ (cách gọi đầy đủ hơn).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ riêng chỉ một sự kiện cụ thể. Ở các quốc gia khác (như Anh), "flag day" có thể có nghĩa khác ( dụ: ngày quyên góp từ thiện phát cờ), nhưng trong ngữ cảnh Mỹ, luôn đề cập đến ngày lễ kỷ niệm quốc kỳ vào 14 tháng 6.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệm lá cờ Mỹ (14 tháng 6)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Flag Day"